十分沮喪的 thập phân tự tang đích Hán Việt: thập phân tự tang đích Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 沮 (tự) + 喪 (tang) + 的 (đích)Hán Việtthập phân tự tang đíchCấu tạo十 + 分 + 沮 + 喪 + 的 · thập + phân + tự + tang + đích nghĩa thành phần: thập + phân + tự + tang + đích Nghĩa EngCihui down in the dumps