十分滿意的 thập phân mãn ý đích Hán Việt: thập phân mãn ý đích Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 滿 (mãn) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việtthập phân mãn ý đíchCấu tạo十 + 分 + 滿 + 意 + 的 · thập + phân + mãn + ý + đích nghĩa thành phần: thập + phân + mãn + ý + đích Nghĩa EngCihui well-content