十分靈光的
thập phân linh quang đích
Hán Việt: thập phân linh quang đích
Tổng quan
/,æmbi'dekstrəs/ (ambidextrous) /,æmbi'dekstrəs/, thuận cả hai tay, lá mặt lá trái, hai mang, ăn ở hai lòng, người thuận cả hai tay, người lá mặt lá trái, người hai mang, người ăn ở hai lòng
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 靈 (linh) + 光 (quang) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui /,æmbi'dekstrəs/ (ambidextrous) /,æmbi'dekstrəs/, thuận cả hai tay, lá mặt lá trái, hai mang, ăn ở hai lòng, người thuận cả hai tay, người lá mặt lá trái, người hai mang, người ăn ở hai lòng