十分邋遢的
thập phân lạp tháp đích
Hán Việt: thập phân lạp tháp đích
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 邋 (lạp) + 遢 (tháp) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui down at the heels
Hán Việt: thập phân lạp tháp đích
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 邋 (lạp) + 遢 (tháp) + 的 (đích)