十四行詩人

thập tứ hành thi nhân

Hán Việt: thập tứ hành thi nhân

Tổng quan

người làm xonê, (như) sonnet

Cấu tạo: (thập) + (tứ) + (hành) + (thi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm xonê, (như) sonnet