十四行诗人 thập tứ hành thi nhân Hán Việt: thập tứ hành thi nhân Tổng quan người làm xonê, (như) sonnet Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 行 (hành) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Hán Việtthập tứ hành thi nhânTừ loạidanhCấu tạo十 + 四 + 行 + 詩 + 人 · thập + tứ + hành + thi + nhân nghĩa thành phần: thập + tứ + hành + thi + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà thơ sonnetMainlandKaggle Zh-Vi sonneteer Từ liên quan Gần nghĩa十四分之一 · 十四神九王 · 十四佛國往生 · 十四入泮 · 十四無記 · 十四種色 · 十四行偈 · 十四行诗