十字軍戰士
thập tự quân chiến sĩ
Hán Việt: thập tự quân chiến sĩ · Pinyin: shí zì jūn zhàn shì
Tổng quan
(sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập, tham gia cuộc vận động lớn, (sử học) quân chữ thập, người tham gia một cuộc vận động lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập, tham gia cuộc vận động lớn, (sử học) quân chữ thập, người tham gia một cuộc vận động lớn