十字軍遠征

shí zì jūn yuǎn zhēng thập tự quân viễn chinh

Hán Việt: thập tự quân viễn chinh · Pinyin: shí zì jūn yuǎn zhēng

Tổng quan

Cuộc Thập tự chinh

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (quân) + (viễn) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cuộc Thập tự chinh

Eng

  • CC-CEDICT the Crusades
  • Cihui the Crusades