十字頭螺刀

shí zì tóu luó dāo thập tự đầu loa đao

Hán Việt: thập tự đầu loa đao · Pinyin: shí zì tóu luó dāo

Tổng quan

tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (đầu) + (loa) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)

Eng

  • Cihui Phillips screwdriver (i.e. with cross slit)