十字對生的
thập tự đối sanh đích
Hán Việt: thập tự đối sanh đích
Tổng quan
có chi; có nhánh, vận động bằng cánh tay
Nghĩa
Việt
- Cihui có chi; có nhánh, vận động bằng cánh tay
Hán Việt: thập tự đối sanh đích
có chi; có nhánh, vận động bằng cánh tay