十字形針腳

thập tự hình châm cước

Hán Việt: thập tự hình châm cước

Tổng quan

mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (hình) + (châm) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)