十字架之路 thập tự giá chi lộ Hán Việt: thập tự giá chi lộ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 架 (giá) + 之 (chi) + 路 (lộ)Hán Việtthập tự giá chi lộCấu tạo十 + 字 + 架 + 之 + 路 · thập + tự + giá + chi + lộ nghĩa thành phần: thập + tự + giá + chi + lộ Nghĩa EngCihui the Way of the Cross