十字棘蟲科

thập tự cức trùng khoa

Hán Việt: thập tự cức trùng khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (cức) + (trùng) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Stauracanthidae