十字線網屏
thập tự tuyến võng bình
Hán Việt: thập tự tuyến võng bình · Pinyin: shí zì xiàn wǎng píng
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 線 (tuyến) + 網 (võng) + 屏 (bình)
Hán Việt: thập tự tuyến võng bình · Pinyin: shí zì xiàn wǎng píng
Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 線 (tuyến) + 網 (võng) + 屏 (bình)