十字路口兒

thập tự lộ khẩu nhi

Hán Việt: thập tự lộ khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (lộ) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十字路口兒 hízì lùkǒur ►See shízì lùkǒu