十字龜亞科 thập tự quy á khoa Hán Việt: thập tự quy á khoa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 龜 (quy) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtthập tự quy á khoaCấu tạo十 + 字 + 龜 + 亞 + 科 · thập + tự + quy + á + khoa nghĩa thành phần: thập + tự + quy + á + khoa Nghĩa EngCihui Staurotypinae