十年不製衣 shí nián bù zhì yī · thập niên bất chế y Hán Việt: thập niên bất chế y · Pinyin: shí nián bù zhì yī Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 不 (bất) + 製 (chế) + 衣 (y)Pinyinshí nián bù zhì yīHán Việtthập niên bất chế yCấu tạo十 + 年 + 不 + 製 + 衣 · thập + niên + bất + chế + y nghĩa thành phần: thập + niên + bất + chế + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十年没有做新衣服。比喻极其贫困。