十忿怒明王经
thập phẫn nộ minh vương kinh
Hán Việt: thập phẫn nộ minh vương kinh
Tổng quan
thập phẫn nộ minh vương kinh (經名)幻化網大瑜伽教十忿怒明王大明觀想儀軌經之略名。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 明 (minh) + 王 (vương) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập phẫn nộ minh vương kinh (經名)幻化網大瑜伽教十忿怒明王大明觀想儀軌經之略名。☸