十惡不赦

shí è bù shè thập ác bất xá

Hán Việt: thập ác bất xá · Pinyin: shí è bù shè

Tổng quan

ác độc không thể tha thứ (thành ngữ) | tàn ác

Cấu tạo: (thập) + (ác) + (bất) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác độc không thể tha thứ (thành ngữ) | tàn ác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指罪恶极大,不可饶恕。
  • Tân Hoa Tự Điển 中国封建王朝所订的十种大罪,犯其中一罪者,就不能赦免◇以十恶不赦”形容罪大恶极,不能饶恕。

Eng

  • CC-CEDICT wicked beyond redemption (idiom)|heinous
  • Cihui 十惡不赦 hí'èbùshè f.e. wicked beyond redemption; guilty of unpardonable evil | Bùyào liánmǐn zhège ∼ de zuìfàn. Don't have pity on this horrid criminal.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罪恶滔天