罪惡滔天

zuì è tāo tiān tội ác thao thiên

Hán Việt: tội ác thao thiên · Pinyin: zuì è tāo tiān

Tổng quan

(thành ngữ) phạm tội ác tày trời

Cấu tạo: (tội) + (ác) + (thao) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) phạm tội ác tày trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滔天:漫天,弥天。形容罪恶极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻罪恶极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 滔天漫天,弥天。形容罪恶极大。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have committed heinous crimes
  • Cihui 罪惡滔天 uì'ètāotiān f.e. 1. the list of crimes reaches the heavens 2. have committed monstrous crimes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

十恶不赦 · 恶贯满盈 · 罪大恶极