十指不沾泥
thập chỉ bất triêm nê
Hán Việt: thập chỉ bất triêm nê · Pinyin: shí zhǐ bù zhān ní
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 十个指头没有沾泥土。意思是从来没干过农活。
Hán Việt: thập chỉ bất triêm nê · Pinyin: shí zhǐ bù zhān ní