十指有長短
thập chỉ hữu trường đoản
Hán Việt: thập chỉ hữu trường đoản · Pinyin: shí zhǐ yǒu cháng duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 指 (chỉ) + 有 (hữu) + 長 (trường) + 短 (đoản)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十指作用灵巧。亦比喻同出的子女各不相同。