十方现前僧物

thập phương hiện tiền tăng vật

Hán Việt: thập phương hiện tiền tăng vật

Tổng quan

thập phương hiện tiền tăng vật (術語)四種僧物之一。☸

Cấu tạo: (thập) + (phương) + (hiện) + (tiền) + (tăng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập phương hiện tiền tăng vật (術語)四種僧物之一。☸