十柱式建築

thập trụ thức kiến trúc

Hán Việt: thập trụ thức kiến trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (trụ) + (thức) + (kiến) + (trúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui decastylos