十祖胁尊者 thập tổ hiếp tôn giả Hán Việt: thập tổ hiếp tôn giả Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 祖 (tổ) + 胁 (hiếp) + 尊 (tôn) + 者 (giả)Hán Việtthập tổ hiếp tôn giảCấu tạo十 + 祖 + 胁 + 尊 + 者 · thập + tổ + hiếp + tôn + giả nghĩa thành phần: thập + tổ + hiếp + tôn + giả