十立方公尺
thập lập phương công xích
Hán Việt: thập lập phương công xích
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 立 (lập) + 方 (phương) + 公 (công) + 尺 (xích)
Nghĩa
Eng
- Cihui decastere
Hán Việt: thập lập phương công xích
Cấu tạo: 十 (thập) + 立 (lập) + 方 (phương) + 公 (công) + 尺 (xích)