十萬火急地 thập vạn hỏa cấp địa Hán Việt: thập vạn hỏa cấp địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 萬 (vạn) + 火 (hỏa) + 急 (cấp) + 地 (địa)Hán Việtthập vạn hỏa cấp địaCấu tạo十 + 萬 + 火 + 急 + 地 · thập + vạn + hỏa + cấp + địa nghĩa thành phần: thập + vạn + hỏa + cấp + địa Nghĩa EngCihui in hot haste