十诵律毘尼序
thập tụng luật bì ni tự
Hán Việt: thập tụng luật bì ni tự
Tổng quan
thập tụng luật tì ni tự (書名)東晉毘摩羅叉續譯。與十誦律第六十已下同。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 诵 (tụng) + 律 (luật) + 毘 (bì) + 尼 (ni) + 序 (tự)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập tụng luật tì ni tự (書名)東晉毘摩羅叉續譯。與十誦律第六十已下同。☸