十進分類法
thập tiến phân loại pháp
Hán Việt: thập tiến phân loại pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 進 (tiến) + 分 (phân) + 類 (loại) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 十進分類法 híjìn fēnlèifǎ n. decimal classification
Hán Việt: thập tiến phân loại pháp
Cấu tạo: 十 (thập) + 進 (tiến) + 分 (phân) + 類 (loại) + 法 (pháp)