十進電阻器

shí jìn diàn zǔ qì thập tiến điện trở khí

Hán Việt: thập tiến điện trở khí · Pinyin: shí jìn diàn zǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tiến) + (điện) + (trở) + (khí)