千人呤萬人唱 qiān rén líng wàn rén chàng Pinyin: qiān rén líng wàn rén chàng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 人 (nhân) + 呤 + 萬 (vạn) + 人 (nhân) + 唱 (xướng)Pinyinqiān rén líng wàn rén chàngCấu tạo千 + 人 + 呤 + 萬 + 人 + 唱