千光瑰省禅师
thiên quang côi tỉnh thiện sư
Hán Việt: thiên quang côi tỉnh thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 光 (quang) + 瑰 (côi) + 省 (tỉnh) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: thiên quang côi tỉnh thiện sư
Cấu tạo: 千 (thiên) + 光 (quang) + 瑰 (côi) + 省 (tỉnh) + 禅 (thiện) + 师 (sư)