千分之一寸

thiên phân chi nhất thốn

Hán Việt: thiên phân chi nhất thốn

Tổng quan

nghìn, (viết tắt) của mililitre, Min (đơn vị đo đường kính dây thép bằng 1 soành 00 cm)

Cấu tạo: (thiên) + (phân) + (chi) + (nhất) + (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghìn, (viết tắt) của mililitre, Min (đơn vị đo đường kính dây thép bằng 1 soành 00 cm)