千分伏特計 thiên phân phục đặc kế Hán Việt: thiên phân phục đặc kế Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 分 (phân) + 伏 (phục) + 特 (đặc) + 計 (kế)Hán Việtthiên phân phục đặc kếCấu tạo千 + 分 + 伏 + 特 + 計 · thiên + phân + phục + đặc + kế nghĩa thành phần: thiên + phân + phục + đặc + kế Nghĩa EngCihui voltascope