千叮嚀萬囑咐

qiān dīng níng wàn zhǔ fù thiên đinh ninh vạn chúc phù

Hán Việt: thiên đinh ninh vạn chúc phù · Pinyin: qiān dīng níng wàn zhǔ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đinh) + (ninh) + (vạn) + (chúc) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千叮万嘱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千叮万嘱。

Eng

  • Cihui 千叮嚀萬囑咐 iān dīngníng wàn zhǔfù f.e. exhort/enjoin repeatedly; warn again and again