千叮嚀,萬囑咐

qiān dīng níng,wàn zhǔ fù

Pinyin: qiān dīng níng,wàn zhǔ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đinh) + (ninh) + + (vạn) + (chúc) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再三再四地嘱咐。表示对嘱咐的事情极重视。