千噸級核武器
thiên đốn cấp hạch võ khí
Hán Việt: thiên đốn cấp hạch võ khí · Pinyin: qiān dūn jí hé wǔ qì
Tổng quan
vũ khí kiloton
Cấu tạo: 千 (thiên) + 噸 (đốn) + 級 (cấp) + 核 (hạch) + 武 (võ) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui vũ khí kiloton