千奴共一膽 qiān nú gòng yī dǎn · thiên nô cộng nhất đảm Hán Việt: thiên nô cộng nhất đảm · Pinyin: qiān nú gòng yī dǎn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 奴 (nô) + 共 (cộng) + 一 (nhất) + 膽 (đảm)Pinyinqiān nú gòng yī dǎnHán Việtthiên nô cộng nhất đảmCấu tạo千 + 奴 + 共 + 一 + 膽 · thiên + nô + cộng + nhất + đảm nghĩa thành phần: thiên + nô + cộng + nhất + đảm