千屈菜次鹼

thiên khuất thái thứ dảm

Hán Việt: thiên khuất thái thứ dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khuất) + (thái) + (thứ) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lythranidine