千屈菜次鹼
thiên khuất thái thứ dảm
Hán Việt: thiên khuất thái thứ dảm
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 屈 (khuất) + 菜 (thái) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)
Nghĩa
Eng
- Cihui lythranidine
Hán Việt: thiên khuất thái thứ dảm
Cấu tạo: 千 (thiên) + 屈 (khuất) + 菜 (thái) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)