千年不爛心 thiên niên bất lạn tâm Hán Việt: thiên niên bất lạn tâm Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 不 (bất) + 爛 (lạn) + 心 (tâm)Hán Việtthiên niên bất lạn tâmCấu tạo千 + 年 + 不 + 爛 + 心 · thiên + niên + bất + lạn + tâm nghĩa thành phần: thiên + niên + bất + lạn + tâm Nghĩa EngCihui 千年不爛心 iānnián bùlànxīn n. <bot.> bittersweet; snakeberry