千年发展目标

qiān nián fā zhǎn mù biāothiên niên phát triển mục tiêu

Hán Việt: thiên niên phát triển mục tiêu · Pinyin: qiān nián fā zhǎn mù biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 發 (phát) + 展 (triển) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mục tiêu Thiên niên kỷ

Đức

  • Handedict Millennium-Gipfel

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标匹配作业 · 目标工作簿 · 目标打靶控制 · 千年不烂心 · 千年虫故障 · 目标专一的 · 目标单元格 · 目标文件名