千年蟲故障

thiên niên trùng cố chướng

Hán Việt: thiên niên trùng cố chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (niên) + (trùng) + (cố) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千年蟲故障 iānniánchóng gùzhàng n. Y2K bug