千年虫故障

thiên niên trùng cố chướng

Hán Việt: thiên niên trùng cố chướng

Tổng quan

Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 蟲 (trùng) + 故 (cố) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi Y2K
  • Biên soạn 千年蟲故障 iānniánchóng gùzhàng n. Y2K bug

Eng

  • Cihui 千年蟲故障 iānniánchóng gùzhàng n. Y2K bug

Từ liên quan

Gần nghĩa

千年桃核 · 故障排除 · 故障无碍 · 千年不烂心 · 故障探寻仪 · 故障检修员 · 千年一律 · 千年万载