目标打靶控制
mục tiêu đả bá khống chế
Hán Việt: mục tiêu đả bá khống chế · Pinyin: mù biāo dǎ bǎ kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 打 (đả) + 靶 (bá) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm soát bắn mục tiêu
Đức
- Handedict Scheibenschießen (S, Tech)