目标打靶控制

mù biāo dǎ bǎ kòng zhìmục tiêu đả bá khống chế

Hán Việt: mục tiêu đả bá khống chế · Pinyin: mù biāo dǎ bǎ kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 打 (đả) + 靶 (bá) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát bắn mục tiêu

Đức

  • Handedict Scheibenschießen (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标匹配作业 · 控制论专家 · 目标工作簿 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 控制不住地