千方百計地
thiên phương bách kế địa
Hán Việt: thiên phương bách kế địa
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 方 (phương) + 百 (bách) + 計 (kế) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui by fair means or foul
Hán Việt: thiên phương bách kế địa
Cấu tạo: 千 (thiên) + 方 (phương) + 百 (bách) + 計 (kế) + 地 (địa)