千的七乘方

thiên đích thất thừa phương

Hán Việt: thiên đích thất thừa phương

Tổng quan

(Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu, (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu, (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy

Cấu tạo: (thiên) + (đích) + (thất) + (thừa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu, (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu, (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy