千的九次方

thiên đích cửu thứ phương

Hán Việt: thiên đích cửu thứ phương

Tổng quan

(Anh,Đức) một triệu luỹ thừa 8, (Mỹ,Pháp) một nghìn luỹ thừa 9

Cấu tạo: (thiên) + (đích) + (cửu) + (thứ) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh,Đức) một triệu luỹ thừa 8, (Mỹ,Pháp) một nghìn luỹ thừa 9