千真萬確地 thiên chân vạn xác địa Hán Việt: thiên chân vạn xác địa Tổng quan trắng trợn, rành rành Cấu tạo: 千 (thiên) + 真 (chân) + 萬 (vạn) + 確 (xác) + 地 (địa)Hán Việtthiên chân vạn xác địaCấu tạo千 + 真 + 萬 + 確 + 地 · thiên + chân + vạn + xác + địa nghĩa thành phần: thiên + chân + vạn + xác + địa Nghĩa ViệtCihui trắng trợn, rành rành