千眼千臂观世音
thiên nhãn thiên tí quan thế âm
Hán Việt: thiên nhãn thiên tí quan thế âm
Tổng quan
thiên nhãn thiên tí quán thế âm (菩薩)與千手千眼觀世音同。☸
Cấu tạo: 千 (thiên) + 眼 (nhãn) + 千 (thiên) + 臂 (tí) + 观 (quan) + 世 (thế) + 音 (âm)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên nhãn thiên tí quán thế âm (菩薩)與千手千眼觀世音同。☸