千禧年前論

qiānxǐniánqiánlùn thiên hi niên tiền luận

Hán Việt: thiên hi niên tiền luận · Pinyin: qiānxǐniánqiánlùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hi) + (niên) + (tiền) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui premillennialism