千秋萬歲

qiān qiū wàn suì thiên thu vạn tuế

Hán Việt: thiên thu vạn tuế · Pinyin: qiān qiū wàn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thu) + (vạn) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千年万年。形容岁月长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千年万年,形容岁月长久。 2.祝长寿之辞。 3.婉言帝王之死。 4.指千岁鸟﹑万岁禽,传说中的长寿神鸟。 5.见"千秋岁引"。

Eng

  • Cihui 千秋萬歲 iānqiūwànsuì f.e. long, long time; throughout the ages

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一朝一夕