千米沒小時 qiān mǐ méi xiǎo shí · thiên mễ một tiểu thì Hán Việt: thiên mễ một tiểu thì · Pinyin: qiān mǐ méi xiǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 米 (mễ) + 沒 (một) + 小 (tiểu) + 時 (thì)Pinyinqiān mǐ méi xiǎo shíHán Việtthiên mễ một tiểu thìCấu tạo千 + 米 + 沒 + 小 + 時 · thiên + mễ + một + tiểu + thì nghĩa thành phần: thiên + mễ + một + tiểu + thì